BÀI 10: SƠ ĐỒ TƯ DUY

THI ĐẤU: BẤM VÀO

LUYỆN TẬP: BẤM VÀO

MỨC ĐỘ NHẬN BIẾT (06 CÂU)

Câu 1: Sơ đồ tư duy là gì?

A. Là một văn bản trình bày chi tiết các bước giải một bài toán.

B. Là một sơ đồ hướng dẫn đường đi trong thực tế.

C. Là một phương thức trình bày thông tin trực quan bằng cách sử dụng từ ngữ ngắn gọn, hình ảnh, các đường nối để thể hiện các khái niệm và ý tưởng.

D. Là bản vẽ kiến trúc của một ngôi nhà hoặc công trình xây dựng.

Đáp án: C.

Giải thích: Theo định nghĩa trong sách giáo khoa, sơ đồ tư duy tận dụng khả năng ghi nhận hình ảnh của bộ não để trình bày ý tưởng một cách trực quan qua từ ngữ, hình ảnh và đường nối.

Câu 2: Các thành phần chính của một sơ đồ tư duy bao gồm:

A. Bút, giấy, mực và thước kẻ.

B. Từ ngữ ngắn gọn, hình ảnh, đường nối và màu sắc.

C. Chuột, bàn phím và màn hình máy tính.

D. Các đoạn văn dài và các bảng số liệu chi tiết.

Đáp án: B.

Giải thích: Sơ đồ tư duy được cấu thành từ các yếu tố trực quan như từ khóa, hình ảnh minh họa, các đường nối giữa các ý và màu sắc để phân loại.

Câu 3: Ai là người đã sáng tạo ra phương pháp sơ đồ tư duy?

A. Newton.          B. Bill Gates.            C. Tony Buzan.         D. Albert Einstein.

Đáp án: C.

Giải thích: Tony Buzan (sinh năm 1942 tại Luân Đôn, Anh) là người đã sáng tạo ra phương pháp sơ đồ tư duy.

Câu 4: Thông tin trong sơ đồ tư duy thường được tổ chức thành:

A. Các cột và hàng như trong bảng dữ liệu.

B. Các chương, mục và tiểu mục theo thứ tự từ trên xuống dưới.

C. Chủ đề chính ở trung tâm và các chủ đề nhánh phát triển xung quanh.

D. Một danh sách liệt kê các đầu dòng liên tiếp nhau.

Đáp án: C.

Giải thích: Thông tin trong sơ đồ tư duy được tổ chức từ một chủ đề chính (hình ảnh trung tâm), sau đó phát triển thành các chủ đề nhánh và nhánh phụ.

Câu 5: Chúng ta có thể tạo sơ đồ tư duy bằng những cách nào?

A. Chỉ có thể vẽ thủ công trên giấy bằng bút màu.

B. Chỉ có thể tạo bằng các phần mềm chuyên dụng trên máy tính.

C. Có thể tạo thủ công trên giấy hoặc sử dụng phần mềm máy tính.

D. Chỉ có thể tạo bằng cách chụp ảnh các sự vật ngoài tự nhiên.

Đáp án: C.

Giải thích: Người dùng có thể lựa chọn vẽ tay (thủ công) hoặc sử dụng các phần mềm máy tính như MindMaple, FreeMind... tùy theo điều kiện và nhu cầu.

Câu 6: Thành phần nào sau đây được coi là "trung tâm" của một sơ đồ tư duy?

A. Các từ khóa phụ.

B. Chủ đề chính.

C. Các đường nối nhỏ.

D. Màu sắc trang trí.

Đáp án: B.

Giải thích: Khi tạo sơ đồ tư duy, bước đầu tiên luôn là viết chủ đề chính ở giữa tờ giấy hoặc trung tâm màn hình phần mềm.

MỨC ĐỘ THÔNG HIỂU (04 CÂU)

Câu 7: Nhược điểm của việc tạo sơ đồ tư duy theo cách thủ công (vẽ tay) là gì?

A. Hạn chế khả năng sáng tạo của người vẽ.

B. Khó khăn trong việc mở rộng, sửa chữa và chia sẻ nội dung cho nhiều người.

C. Đòi hỏi phải có các thiết bị máy tính đắt tiền và hiện đại.

D. Không thể sử dụng được hình ảnh và màu sắc.

Đáp án: B.

Giải thích: Vẽ tay có hạn chế là nếu muốn thay đổi, thêm bớt ý tưởng hoặc mở rộng không gian thì rất khó thực hiện so với phần mềm.

Câu 8: Tại sao sơ đồ tư duy được coi là công cụ giúp ghi nhớ tốt hơn và thúc đẩy sáng tạo?

A. Vì nó trình bày thông tin dưới dạng các đoạn văn bản dài đầy đủ.

B. Vì nó tận dụng tối đa khả năng ghi nhận hình ảnh và sự liên tưởng của bộ não qua màu sắc, đường nét.

C. Vì nó buộc người dùng phải học thuộc lòng các từ khóa.

D. Vì nó loại bỏ hoàn toàn các hình ảnh gây mất tập trung.

Đáp án: B.

Giải thích: Sơ đồ tư duy giúp não bộ lưu trữ thông tin khoa học hơn thông qua sự kết hợp giữa từ khóa và hình ảnh, giúp kích thích cả hai bán cầu não.

Câu 9: Phát biểu nào sau đây là SAI về việc tạo ra một sơ đồ tư duy tốt?

A. Nên dùng các đường kẻ cong thay vì các đường thẳng khô cứng.

B. Thông tin nên được bố trí đều quanh hình ảnh trung tâm.

C. Không nên sử dụng màu sắc vì màu sắc sẽ làm người xem mất tập trung vào ý chính.

D. Các đường nối gần hình ảnh trung tâm nên được vẽ đậm và dày hơn.

Đáp án: C.

Giải thích: Màu sắc là một trong những thành phần quan trọng nhất của sơ đồ tư duy, giúp kích thích não bộ và phân loại thông tin rõ ràng hơn.

Câu 10: Ưu điểm của việc tạo sơ đồ tư duy bằng phần mềm máy tính so với cách thủ công là:

A. Có thể thực hiện ở bất cứ đâu mà không cần thiết bị hỗ trợ.

B. Sản phẩm tạo ra luôn thể hiện được nét vẽ riêng biệt của mỗi người.

C. Dễ dàng sắp xếp lại các ý, chỉnh sửa nội dung và chia sẻ nhanh chóng qua mạng

D. Giúp tiết kiệm chi phí mua giấy và bút màu hơn.

Đáp án: C.

Giải thích: Phần mềm cho phép người dùng thay đổi vị trí các nhánh, sửa lỗi sai và chia sẻ file cho nhiều người ở nhiều nơi khác nhau một cách thuận tiện.

MỨC ĐỘ VẬN DỤNG (02 CÂU)

Câu 11: Nếu em cần lập kế hoạch cho một buổi dã ngoại của lớp gồm rất nhiều công việc như: địa điểm, thời gian, đồ dùng cần mang, phân công nhân sự... Cách trình bày nào dưới đây sẽ giúp em dễ dàng quan sát tổng thể và không bỏ sót ý?

A. Viết một bức thư dài mô tả chuyến đi.

B. Lập một sơ đồ tư duy với chủ đề chính là "Dã ngoại lớp 6A".

C. Ghi chép ngẫu nhiên các ý kiến vào một tờ giấy nháp.

D. Chỉ truyền miệng cho các bạn trong lớp.

Đáp án: B.

Giải thích: Sơ đồ tư duy giúp nhìn được bức tranh tổng thể, tổ chức thông tin logic và dễ dàng bổ sung thêm các nhánh nhánh (như đồ dùng, nhân sự...) mà không làm xáo trộn các ý cũ.

Câu 12: Khi sử dụng phần mềm MindMaple Lite để tạo sơ đồ tư duy, trình tự thực hiện các bước nào sau đây là đúng để tạo ra một sơ đồ mới hoàn chỉnh?

A. Nhập tên chủ đề chính -> Tạo chủ đề nhánh -> Chọn File/New -> Chọn mẫu sơ đồ.

B. Chọn File/New -> Chọn mẫu sơ đồ (Map Themes) -> Nhập tên chủ đề chính -> Tạo các chủ đề nhánh.

C. Tạo các chủ đề nhánh -> Nhập tên chủ đề chính -> Chọn mẫu sơ đồ -> Chọn File/New.

D. Chọn mẫu sơ đồ -> Tạo các chủ đề nhánh -> Nhập tên chủ đề chính -> Chọn File/New.

Đáp án: B.

Giải thích: Theo hướng dẫn thực hành, trình tự chuẩn là khởi tạo file mới (New), chọn mẫu (Themes), đặt tên cho chủ đề trung tâm (Central Topic) rồi mới phát triển các nhánh phụ (Subtopic).